酒吧
pub, bar
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiǔbā
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 酒吧
酒吧 viết bằng 17 nét (酒: 10, 吧: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
酒 (alcohol) + 吧 (bar). 超市里有一个酒吧.
Nghe 酒吧 trong các tập thật
酒吧 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
现在,有一个超市,超市里有一个酒吧。
Now there's a supermarket with a pub inside it.
Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its Supermarket
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 酒吧 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 酒吧 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.