Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

空气动力学

aerodynamics

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

空气动力学
kōngqì dònglìxuéThanh 1
Pinyin
kōngqì dònglìxué
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 空气动力学

空气动力学 viết bằng 28 nét (空: 8, 气: 4, 动: 6, 力: 2, 学: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

空气 (air) + 动力学 (dynamics).

Nghe 空气动力学 trong các tập thật

空气动力学 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他可能是有史以来空气动力学最好的自行车手之一。

He may be one of the most aerodynamic cyclists in history.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 空气动力学 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 空气动力学 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.