Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

进攻

to attack

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

进攻
jìngōngThanh 4
Pinyin
jìngōng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 进攻

进攻 viết bằng 14 nét (进: 7, 攻: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

单独进攻 — the winning solo move.

Nghe 进攻 trong các tập thật

进攻 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在两百多公里的比赛里,美国车手麦克纳尔蒂在离终点三十多公里的地方单独进攻,最后以十三秒的优势夺冠。

In a race of more than two hundred kilometers, American rider Brandon McNulty attacked alone more than thirty kilometers from the finish, and won by thirteen seconds.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 进攻 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 进攻 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.