Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

阻力

resistance, drag

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

阻力
zǔlìThanh 3
Pinyin
zǔlì
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 阻力

阻力 viết bằng 9 nét (阻: 7, 力: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

最大的阻力来自空气.

Nghe 阻力 trong các tập thật

阻力 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

骑车的时候,最大的阻力来自空气。

When you ride, the biggest resistance comes from the air.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 阻力 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 阻力 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.