股票
stock; share
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- gǔpiào
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 股票
股票 viết bằng 19 nét (股: 8, 票: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. 买股票 = buy stocks; 股票的钱 = stock value.
Nghe 股票 trong các tập thật
股票 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可是,买公司股票的人不高兴。
Nhưng những người mua cổ phiếu của công ty thì không vui.
Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn
公司的老板卡普给买股票的人写了信。
Ông chủ công ty là Karp đã viết thư cho người mua cổ phiếu.
Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 股票 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 股票 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.