Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

赚

to earn; to make (money)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

赚
zhuànThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
zhuàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 赚

赚 viết bằng 14 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 赚钱 = make money; 赚很多钱 = earn a lot.

Nghe 赚 trong các tập thật

赚 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年,公司赚的钱不少。

Năm nay, công ty kiếm được không ít tiền.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 赚 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 赚 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.