酒馆
pub, bar
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiǔguǎn
- Số nét
- 21
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 酒馆
酒馆 viết bằng 21 nét (酒: 10, 馆: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 2. 酒馆 is a place where people drink alcohol; 开酒馆 means 'to open a pub'.
Nghe 酒馆 trong các tập thật
酒馆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在北爱尔兰,一家超市开了一个酒馆。
Ở Bắc Ireland, một siêu thị đã mở một quán rượu.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 酒馆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 酒馆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.