Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

重

heavy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

重
zhòngThanh 4
Pinyin
zhòng
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 重

重 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 很大,也很重.

Nghe 重 trong các tập thật

重 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个无人机很大,也很重。

Chiếc máy bay không người lái này rất lớn và cũng rất nặng.

Gói hàng rơi từ trên trời: Máy bay không người lái giao hàng của Amazon khiến cư dân một thị trấn nhỏ ở Texas bức xúc

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 重 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 重 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.