Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

银河系

the Milky Way

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

银河系
YínhéxìThanh 2
Pinyin
Yínhéxì
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 银河系

银河系 viết bằng 26 nét (银: 11, 河: 8, 系: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

银河系的中微子地图.

Nghe 银河系 trong các tập thật

银河系 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

后来,冰立方又把一个中微子追到了一个遥远的星系,还画出了银河系的"中微子地图"。

Sau đó, IceCube còn truy vết một hạt neutrino đến một thiên hà xa xôi, và thậm chí vẽ ra "bản đồ neutrino" của Dải Ngân Hà.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 银河系 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 银河系 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.