Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

高尔夫球

golf

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

高尔夫球
gāo'ěrfūqiúThanh 1
Pinyin
gāo'ěrfūqiú
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 高尔夫球

高尔夫球 viết bằng 30 nét (高: 10, 尔: 5, 夫: 4, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

打高尔夫球 = to play golf.

Nghe 高尔夫球 trong các tập thật

高尔夫球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这里还有人在做一个打高尔夫球的房间。

Someone was also building a room for playing golf.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 高尔夫球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 高尔夫球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.