Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

养殖场

fish farm

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

养殖场
yǎngzhíchǎngThanh 3
Pinyin
yǎngzhíchǎng
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 养殖场

养殖场 viết bằng 27 nét (养: 9, 殖: 12, 场: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

中国的养殖场做的,正是把答案揭晓的那件事 — the episode's last claim.

Nghe 养殖场 trong các tập thật

养殖场 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

中国的养殖场做的,正是把答案揭晓的那件事。

Những trang trại nuôi cá tại Trung Quốc đã làm chính xác điều giúp hé lộ câu trả lời đó.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung QuốcCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 养殖场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 养殖场 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.