Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

惯例

convention, custom

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

惯例
guànlìThanh 4
Pinyin
guànlì
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 惯例

惯例 viết bằng 19 nét (惯: 11, 例: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

只是贵在惯例上 — the second, less honest kind of expensive.

Nghe 惯例 trong các tập thật

惯例 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有些低价鱼子酱确实品质可疑,有些高价鱼子酱也确实只是贵在惯例上。

Một số loại trứng cá muối giá rẻ thực sự có chất lượng đáng nghi, và một số loại đắt tiền thực sự chỉ đắt do thói quen.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung QuốcCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 惯例 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 惯例 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.