Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

揭晓

to reveal (an answer)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

揭晓
jiēxiǎoThanh 1
Pinyin
jiēxiǎo
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 揭晓

揭晓 viết bằng 22 nét (揭: 12, 晓: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

答案才会揭晓 — used for results being announced.

Nghe 揭晓 trong các tập thật

揭晓 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这两种贵在货架上看起来完全一样,直到有人把价格降下来,答案才会揭晓。

Hai kiểu đắt đỏ này trông giống hệt nhau trên kệ hàng, cho đến khi ai đó hạ giá xuống, câu trả lời mới được hé lộ.

Trứng cá muối rẻ đến mức có thể cho trẻ hai tuổi ăn: một nguyên nhân lớn là các trang trại nuôi cá ở Trung QuốcCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 揭晓 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 揭晓 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.