分开
to separate
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fēnkāi
- Số nét
- 8
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 分开
分开 viết bằng 8 nét (分: 4, 开: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
儿子和女儿分开了。这不好。— the verb the entire project exists to prevent.
Nghe 分开 trong các tập thật
分开 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
儿子和女儿分开了。
Con trai và con gái bị chia cắt.
Christian Bale dành hai mươi năm xây mười hai ngôi nhà, chỉ để anh chị em nuôi không còn bị chia cắt
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 分开 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 分开 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.