Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

创办

to found; to establish

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

创办
chuàngbànThanh 4
Pinyin
chuàngbàn
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 创办

创办 viết bằng 10 nét (创: 6, 办: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Used in 他和别人一起创办了 Noko Hospitality.

Nghe 创办 trong các tập thật

创办 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他和别人一起创办了 Noko Hospitality。

Anh ấy cùng người khác sáng lập Noko Hospitality.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 创办 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 创办 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.