Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

厨师

chef; cook

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

厨师
chúshīThanh 2
Pinyin
chúshī
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 厨师

厨师 viết bằng 18 nét (厨: 12, 师: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Central topic word; appears throughout the script.

Nghe 厨师 trong các tập thật

厨师 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那里的厨师 Harold Moore 做过很多高级的菜。

Đầu bếp ở đó, Harold Moore, đã từng làm rất nhiều món cao cấp.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 厨师 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 厨师 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.