Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

提名

nomination; to nominate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

提名
tímíngThanh 2
Pinyin
tímíng
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 提名

提名 viết bằng 18 nét (提: 12, 名: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Used in 她得到过三次 James Beard 奖的提名.

Nghe 提名 trong các tập thật

提名 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

她得到过三次 James Beard 奖的提名。

Cô ấy từng được đề cử giải James Beard ba lần.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 提名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 提名 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.