Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

员工

employee

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

员工
yuángōngThanh 2
Pinyin
yuángōng
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 员工

员工 viết bằng 10 nét (员: 7, 工: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

员工睡得好,工作才能做得好 — the premise of the whole program.

Nghe 员工 trong các tập thật

员工 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他觉得,员工睡得好,工作才能做得好。

Ông ấy cho rằng, nhân viên ngủ ngon thì mới làm việc tốt được.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 员工 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 员工 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.