Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

被子

quilt, blanket

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

被子
bèiziThanh 4
Pinyin
bèizi
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 被子

被子 viết bằng 13 nét (被: 10, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

很重的被子 — the weighted blanket someone had to be pulled out from under.

Nghe 被子 trong các tập thật

被子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司还给员工送了很多东西,比如睡觉时戴在眼睛上的东西,还有很重的被子。

Công ty còn gửi cho nhân viên nhiều đồ dùng, chẳng hạn như miếng che mắt khi ngủ và chăn rất nặng.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 被子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 被子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.