Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

打球

to play a ball game

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

打球
dǎ qiúThanh 3
Pinyin
dǎ qiú
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 打球

打球 viết bằng 16 nét (打: 5, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2 (打) + 球. Used for ball games played with hands or paddles.

Nghe 打球 trong các tập thật

打球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你喜欢打球吗?

Do you like playing ball games?

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.