Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

拍子

paddle, racket

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

拍子
pāiziThanh 1
Pinyin
pāizi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 拍子

拍子 viết bằng 11 nét (拍: 8, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

匹克球的拍子,很像乒乓球的拍子.

Nghe 拍子 trong các tập thật

拍子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

匹克球的拍子,很像乒乓球的拍子。

The pickleball paddle is a lot like a ping-pong paddle.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 拍子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 拍子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.