Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

羽毛球

badminton

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

羽毛球
yǔmáoqiúThanh 3
Pinyin
yǔmáoqiú
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 羽毛球

羽毛球 viết bằng 21 nét (羽: 6, 毛: 4, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

羽毛 (feather) + 球. The court is the same size.

Nghe 羽毛球 trong các tập thật

羽毛球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

打匹克球的地方,和打羽毛球的地方一样大。

The place where you play pickleball is as big as the place where you play badminton.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 羽毛球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 羽毛球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.