Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

网球

tennis

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

网球
wǎngqiúThanh 3
Pinyin
wǎngqiú
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 网球

网球 viết bằng 17 nét (网: 6, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

网 (net) + 球. The bounce-then-hit play is like tennis.

Nghe 网球 trong các tập thật

网球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这很像网球。

That's a lot like tennis.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a Year

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 网球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 网球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.