Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

欠钱

to owe money

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

欠钱
qiàn qiánThanh 4
Pinyin
qiàn qián
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 欠钱

欠钱 viết bằng 14 nét (欠: 4, 钱: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A story phrase meaning to owe money; 欠 means to owe, and 钱 means money.

Nghe 欠钱 trong các tập thật

欠钱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

欠钱,是你买了东西,要给的钱,还没有给。

Nợ tiền là bạn đã mua đồ, số tiền phải trả vẫn chưa trả.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiềnMới bắt đầu

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 欠钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 欠钱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.