Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牛油果酱

guacamole

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牛油果酱
niúyóuguǒjiàngThanh 2
Pinyin
niúyóuguǒjiàng
Số nét
33
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牛油果酱

牛油果酱 viết bằng 33 nét (牛: 4, 油: 8, 果: 8, 酱: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Built out of a word you just learned plus 酱 — 这个菜叫牛油果酱。

Nghe 牛油果酱 trong các tập thật

牛油果酱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个菜叫牛油果酱。

Món này gọi là sốt bơ.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牛油果酱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牛油果酱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.