犯人
prisoner, inmate
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fànrén
- Số nét
- 7
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 犯人
犯人 viết bằng 7 nét (犯: 5, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
犯 (to commit) + 人 (person).
Nghe 犯人 trong các tập thật
犯人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有的犯人,不住在监狱里面,住在监狱外面的房子里。
Some prisoners weren't living inside the prison, but in houses outside it.
Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 犯人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 犯人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.