睡眠
sleep (noun)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- shuìmián
- Số nét
- 23
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 睡眠
睡眠 viết bằng 23 nét (睡: 13, 眠: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The formal noun: 睡眠质量, 睡眠试验. The everyday verb is 睡觉.
Nghe 睡眠 trong các tập thật
睡眠 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
邮件一开头就说,公司的一位高层特别重视睡眠。
Email mở đầu bằng việc nói rằng một lãnh đạo cấp cao của công ty rất coi trọng giấc ngủ.
Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 睡眠 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 睡眠 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.