Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

试验

trial, experiment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

试验
shìyànThanh 4
Pinyin
shìyàn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 试验

试验 viết bằng 18 nét (试: 8, 验: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

做了一些睡眠试验 — every one of them goes wrong.

Nghe 试验 trong các tập thật

试验 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

于是,公司在加拿大的团队和全球的法务部门,做了一些睡眠试验。

Vì vậy, công ty đã tiến hành một số thử nghiệm về giấc ngủ với đội ngũ tại Canada và bộ phận pháp lý toàn cầu.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 试验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 试验 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.