Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

隐私

privacy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

隐私
yǐnsīThanh 3
Pinyin
yǐnsī
Số nét
18
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 隐私

隐私 viết bằng 18 nét (隐: 11, 私: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

半夜追踪员工,太侵犯隐私 — the memo's serious point.

Nghe 隐私 trong các tập thật

隐私 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

半夜追踪员工,太侵犯隐私。

Theo dõi nhân viên giữa đêm khuya là xâm phạm quyền riêng tư quá mức.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

他们担心隐私。

Họ lo lắng về quyền riêng tư.

Xe rác ở Dallas chấm điểm "độ xuống cấp" cho nhà cửa bằng AI

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 隐私 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 隐私 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.