Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

箱子

box

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

箱子
xiāngziThanh 1
Pinyin
xiāngzi
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 箱子

箱子 viết bằng 18 nét (箱: 15, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个一个的大箱子 — the reduplicated 一个一个 makes the whole island visible in one phrase.

Nghe 箱子 trong các tập thật

箱子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你走在路上,会看见一个一个的大箱子。

Khi bạn đi trên đường, bạn sẽ thấy hết thùng lớn này đến thùng lớn khác.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 箱子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 箱子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.