Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

绕

to go around, circle

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

绕
ràoThanh 4
Pinyin
rào
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 绕

绕 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

星舰绕地球飞.

Nghe 绕 trong các tập thật

绕 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

星舰绕地球飞。

Starship flew around the Earth.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 绕 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 绕 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.