Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

火箭

rocket

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

火箭
huǒjiànThanh 3
Pinyin
huǒjiàn
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 火箭

火箭 viết bằng 19 nét (火: 4, 箭: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

火 (fire) + 箭 (arrow).

Nghe 火箭 trong các tập thật

火箭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

我们说一个很大很大的火箭。

We're talking about a very, very big rocket.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 火箭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 火箭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.