退出
to withdraw; to quit
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tuìchū
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 退出
退出 viết bằng 14 nét (退: 9, 出: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Verb for leaving a group or activity. Example: 让选手退出比赛 (make athletes withdraw from the competition).
Nghe 退出 trong các tập thật
退出 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
以后再有这样的卫生问题,负责人可以让选手退出比赛。
In the future, if such hygiene issues occur again, officials can make athletes withdraw from the competition.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 退出 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 退出 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.