Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

小说

novel; fiction

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

小说
xiǎoshuōThanh 3
Pinyin
xiǎoshuō
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 小说

小说 viết bằng 12 nét (小: 3, 说: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A story word from the script. 看小说 means 'read novels'.

Nghe 小说 trong các tập thật

小说 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Yu喜欢看小说。

Yu thích đọc tiểu thuyết.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 小说 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 小说 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.