Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

很多人

many people

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

很多人
hěn duō rénThanh 3
Pinyin
hěn duō rén
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 很多人

很多人 viết bằng 17 nét (很: 9, 多: 6, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 很多 + noun: 很多钱, 很多问题.

Nghe 很多人 trong các tập thật

很多人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人看他。

Rất nhiều người xem anh ấy.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 很多人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 很多人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.