Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

毫米

millimeter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

毫米
háomǐThanh 2
Pinyin
háomǐ
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 毫米

毫米 viết bằng 17 nét (毫: 11, 米: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

只差一毫米 = only one millimeter apart.

Nghe 毫米 trong các tập thật

毫米 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

上面和下面,只差一毫米。

Phần trên và phần dưới chỉ chênh lệch một milimét.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 毫米 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 毫米 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.