Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

忘

to forget

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

忘
wàngThanh 4
Pinyin
wàng
Số nét
7
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 忘

忘 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 他们常常忘了东西.

Nghe 忘 trong các tập thật

忘 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们常常忘了东西。

They often forget things.

ADHD May Not Be a Problem of 'Attention' at All

Độ khó

一个女人说:我忘了买东西,我再来超市,再喝一杯。

A woman said: if I forget to buy something, I come back to the supermarket and have another drink.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its Supermarket

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 忘 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 忘 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.