Fluentide
Ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Trung: cấu trúc, ví dụ và mức HSK

Khung câu tiếng Trung gần tiếng Việt hơn bạn nghĩ. Phần khó nằm ở chỗ khác.

Học ngữ pháp tiếng Trung qua 494 cấu trúc, sắp theo mức HSK và theo chủ đề, kèm câu ví dụ lấy từ chính các tập nghe.

Phương pháp khi áp dụng thật

Ngữ pháp thấm qua lặp lại, không qua học thuộc quy tắc

Các tập của Fluentide được canh sao cho bạn gặp mỗi cấu trúc hàng chục lần trong ngữ cảnh thật trước khi phải nhớ nó. Cấu trúc mới được đánh dấu ngay trong lời thoại và dẫn tới phần giải thích, nên nó trở thành phản xạ thay vì kiến thức sách vở.

Ngữ pháp tiếng Trung là gì?

Ngữ pháp tiếng Trung là tập hợp quy tắc dựng câu trong tiếng Quan Thoại — trật tự từ, hư từ, trợ từ thể và lượng từ.

Với người Việt, phần khung câu quen đến bất ngờ: cùng trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ, không chia động từ, không có giống, không có đuôi số nhiều, không biến cách. Cái khó nằm ở những thứ tiếng Việt không có bản sao trực tiếp: lượng từ ghép với từng danh từ (一本书, 一杯水); trợ từ 了, 着, 过 đánh dấu hành động đã xong, đang diễn ra hay từng trải qua, chứ không phải quá khứ hay tương lai; và cấu trúc chủ đề – thuyết minh đưa cái đang nói tới lên đầu câu.

Câu chữ 把 (bǎ) đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn vào việc xử lý nó, còn 被 (bèi) đánh dấu bị động. Phần lớn người học đạt mức ngữ pháp HSK 4 dùng được (khoảng 100 cấu trúc) sau 12–18 tháng; HSK 6 phủ hơn 200 cấu trúc, gồm cả hư từ cổ văn và liên từ văn viết.

Ba chỗ người Việt hay vấp

1. 了 không phải “đã”

了 đánh dấu hoàn thành và thay đổi trạng thái, không phải thì quá khứ. Dịch nó thành “đã” là cách nhanh nhất để đặt sai chỗ.

2. 的 / 得 / 地

Cả ba đọc là de, nên tai không cứu được bạn. Nhớ theo vị trí: định ngữ + 的 + danh từ, động từ + 得 + mức độ, trạng ngữ + 地 + động từ.

3. Lượng từ không trùng nhau

Tiếng Việt cũng có lượng từ, nhưng bảng ghép khác hẳn. 个 không phải “cái”, và đoán theo tiếng Việt sẽ trượt thường xuyên hơn bạn tưởng.

Mỗi mức HSK có bao nhiêu cấu trúc?

Thang trình độ HSKSáu mức HSK cùng số từ vựng tích luỹ: HSK 1 cần 150 từ, HSK 2 cần 300 từ, HSK 3 cần 600 từ, HSK 4 cần 1.200 từ, HSK 5 cần 2.500 từ và HSK 6 cần 5.000 từ. Số liệu theo chuẩn Hanban HSK 2.0.Các mức HSK theo số từ vựng tích luỹHSK 1nhập môn150 từHSK 2sơ cấp300 từHSK 3tiền trung cấp600 từHSK 4trung cấp1.200 từHSK 5trung cao cấp2.500 từHSK 6cao cấp5.000 từNguồn: chuẩn Hanban HSK 2.0
Số từ vựng tích luỹ cần có ở mỗi mức HSK — chiều dài thanh tỉ lệ với số từ.

Ngữ pháp tiếng Trung đi theo cùng thang HSK với từ vựng. HSK 1 khoảng 10–15 cấu trúc nền tảng; HSK 6 hơn 200 cấu trúc, gồm cả kết cấu cổ văn và văn viết trang trọng. Mỗi tập Fluentide đánh dấu ngay trong lời thoại những cấu trúc nó đưa vào, kèm giải thích và ví dụ trong ngữ cảnh.

Duyệt ngữ pháp tiếng Trung theo mức HSK

Duyệt ngữ pháp tiếng Trung theo chủ đề

Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Trung

Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong các tập nghe

20 cấu trúc ngữ pháp có mặt trong nhiều tập Fluentide nhất. Đây là những kết cấu tần suất cao, đáng học trước.

虽然...但是...
59×
因为...所以...
55×
不是...而是...
52×
越来越...
38×
把 + Object + Verb
37×
A 比 B + Adjective
35×
是...的
34×
X 就是 Y
31×
如果...就...
31×
Place + 有 + Object
29×
把 + Object + Verb + Location
27×
把 + Object + Verb + Result Complement
23×
只要...就...
23×
对 X 来说
23×
Verb + 得 + Adjective
22×
随着……
20×
为了...
20×
不但……而且……
18×
不管...都...
16×
越...越...
16×

Toàn bộ 494 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

Mọi cấu trúc ngữ pháp trong kho Fluentide, dùng nhiều nhất xếp trước. Trang 5 trên 10.

Subject + 打算 + Verb
1×
Subject + 没有 + Object
1×
Subject + 能 / 不能 + Verb
1×
Subject + 自己 + V
1×
Subject + 走得 + Adjective
1×
Topic + 变 + 了
1×
Topic + 来 + Verb
1×
Verb + 一 + Verb
1×
Verb + 不 + Complement
1×
Verb + 不 + Verb
1×
Verb + 不 + 完
1×
Verb + 不出 + Result
1×
Verb + 出来
1×
Verb + 完 / 到
1×
Verb + 完 + 了以后
1×
Verb + 来 / 走
1×
Verb + 来 + Verb + 去
1×
Verb + 来/去/出/进
1×
X 一下子就 ...
1×
X 一半是 ... 一半是 ...
1×
X 一夜之间 ...
1×
X 上看 / 表面上看
1×
X 不一样 / Y 不一样
1×
X 不是 ... 不是 ... 不是 ...
1×
X 不是 ... 也不是 ...
1×
X 也是 ... 也是 ...
1×
X 决定 / 终于 + Verb
1×
X 决定 + Verb
1×
X 听起来 ...
1×
X 听起来 ...,但是其实 ...
1×
X 在 ... 的时候 + Verb
1×
X 就是 ... 的地方 / 时刻
1×
X 就是 / 才 ...
1×
X 戳中了 Y / 打中了 Y
1×
X 是 ... 的,因为 ...
1×
X 是 ... 的地方
1×
X 是 ...,是 ...,也是 ...
1×
X 是 Y 的天作之合
1×
X 是 Y, 而是 Z
1×
X 是这样 / 这是真的 / 这是常态
1×
X 是这样开始的
1×
X 的措辞 / 立场 / 姿态 ...
1×
X 相当于 Y
1×
X 简称 Y
1×
X 走的是另一条路:...
1×
X 跟 Y + 有 / 没有关系
1×
一 + measure + 就 + Verb
1×
一个 ... 又一个 ...
1×
一会儿……一会儿……
1×
一传十十传百
1×

Học tiếp

Lưu cấu trúc trong ngữ cảnh

Tạo tài khoản miễn phí để giữ lại cấu trúc ngay khi bạn gặp nó

Ngữ pháp trở nên có ích khi cùng một cấu trúc cứ hiện lại trong lời thoại thật. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.

  • Lưu trình độ của bạn
  • Xem lại ví dụ thật
  • Giữ tiến độ đọc lời thoại