Từ vựng tiếng Trung theo mức HSK
Tra từ, nghe từ đó trong tập nghe thật, rồi giữ lại.
801 từ và cụm từ tiếng Trung thiết yếu, sắp theo mức HSK và nối với chính những tập nghe mà bạn gặp chúng trong ngữ cảnh.
Phương pháp khi áp dụng thật
Học từ vựng tiếng Trung trong ngữ cảnh, không phải trên thẻ từ rời
Fluentide đặt bạn ở mức HSK mà bạn đã hiểu 70–80% từ vựng, rồi đưa lớp từ tiếp theo vào qua các tập tin tức thật. Mỗi từ mới đều hiện kèm pinyin, nghĩa và tập nghe nơi bạn vừa gặp nó.
Từ vựng tiếng Trung là gì?
Từ vựng tiếng Trung là tập hợp từ và cụm từ một người học cần để đọc, nghe và nói tiếng Quan Thoại ở một mức nhất định.
Chuẩn HSK 2.0 của Hanban chia từ vựng thành sáu mức tích luỹ: HSK 1 khoảng 150 từ cho người mới hoàn toàn, HSK 2 khoảng 300 từ tích luỹ, HSK 3 khoảng 600, HSK 4 khoảng 1.200, HSK 5 khoảng 2.500 và HSK 6 khoảng 5.000 từ.
Mỗi từ được viết bằng chữ Hán, phát âm theo pinyin với bốn thanh cộng thanh nhẹ, và đi kèm lượng từ khi đếm. Giao tiếp hằng ngày bắt đầu chạy được từ khoảng 1.200 từ (HSK 4); đọc báo thoải mái cần 3.000–5.000 từ (HSK 5–6).
Phần lớn người học đều đặn đạt HSK 4 sau 12–18 tháng, và HSK 6 sau 3–5 năm. Nếu bạn muốn hiểu vì sao nghe nhiều lại làm từ vựng lên nhanh hơn cày danh sách, hãy đọc phương pháp đầu vào dễ hiểu.
Lợi thế Hán Việt, và chỗ nó dừng lại
Người Việt học từ vựng tiếng Trung có một lợi thế mà người học từ tiếng Anh không có. 经济 là kinh tế, 政府 là chính phủ, 发展 là phát triển, 环境 là môi trường, 社会 là xã hội. Càng lên cao lợi thế càng lớn, vì đúng lớp từ Hán Việt đó là lớp từ HSK 5–6 dùng nhiều nhất: tin tức, kinh tế, chính sách.
Nhưng lợi thế dừng ở phần nghĩa. Bạn nhớ nghĩa của 经济 ngay, mà vẫn không nghe ra nó khi nó được đọc là jīngjì trong một câu chạy với tốc độ bình thường. Đó là lý do mỗi từ ở đây đều gắn với audio: để cái bạn đã biết bằng tiếng Việt được nối với âm Quan Thoại thật.
Mỗi mức HSK cần bao nhiêu từ?
Chuẩn Hanban HSK 2.0 quy định sáu mức với số từ vựng tích luỹ tăng dần. Phần lớn người học đạt HSK 4 (1.200 từ) sau 12–18 tháng học đều; HSK 6 (5.000 từ) thường mất 3–5 năm.
Duyệt từ vựng tiếng Trung theo mức HSK
Từ vựng HSK 1
Khoảng 150 từ cho người mới hoàn toàn: chào hỏi, số đếm, gia đình, sinh hoạt hằng ngày.
Xem mức nàyTừ vựng HSK 2
Thêm khoảng 150 từ sơ cấp cho tình huống thường gặp: đi lại, sở thích, thời tiết, ý kiến.
Xem mức nàyTừ vựng HSK 3–4
Mức trung cấp, mở rộng lên khoảng 1.200 từ. Thời sự, chủ đề trừu tượng, từ vựng tin tức.
Xem mức nàyTừ vựng HSK 5–6
Cao cấp và gần bản ngữ (khoảng 5.000 từ). Thành ngữ, văn phong trang trọng, từ vựng học thuật.
Xem mức nàyCâu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung
Những từ xuất hiện nhiều nhất trong các tập nghe
30 từ có mặt trong nhiều tập Fluentide nhất, tính trên mọi mức. Đây là những từ tần suất cao, đáng học trước.
Toàn bộ 841 từ có trang chi tiết
Mọi từ tiếng Trung đã có trang đầy đủ trên Fluentide — pinyin, nghĩa, âm Hán Việt, phân tích chữ và audio ví dụ, đọc bằng tiếng Việt. Sắp theo mức HSK. Trang 5 trên 17. Phần nghĩa chi tiết của mỗi từ hiện vẫn là tiếng Anh; bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Học tiếp
Lưu từ trong ngữ cảnh
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ ngay tại tập nghe bạn gặp nó
Từ vựng đọng lại khi nó gắn với audio, ngữ cảnh và một mức bạn thật sự hiểu được. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.
- Lưu trình độ của bạn
- Gặp lại từ trong ngữ cảnh
- Giữ tiến độ từ vựng theo từng tập